Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Their skills are complementary, not overlapping.”
Từ đồng nghĩa: supplementary
Từ trái nghĩa: conflicting
Ví dụ: “She participates in extracurricular activities.”
Từ trái nghĩa: curricular
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.