Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The ostensible reason for the visit was business.”
Từ đồng nghĩa: apparent, supposed
Từ trái nghĩa: real, genuine
Danh từ
Ví dụ: “He couldn’t hide his anger.”
Từ đồng nghĩa: rage
Từ trái nghĩa: calm
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.