Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The region is known for its unsurpassed natural beauty.”
Từ đồng nghĩa: unmatched, peerless
Từ trái nghĩa: inferior, surpassed
Động từ
Ví dụ: “He tried to outdo his previous record.”
Từ đồng nghĩa: surpass
Từ trái nghĩa: fall behind
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.