Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The investigator examined all the evidence carefully.”
Từ đồng nghĩa: detective, examiner
Từ trái nghĩa: suspect
Tính từ
Ví dụ: “The archive revealed an unsuspected source of influence.”
Từ đồng nghĩa: unexpected, unimagined
Từ trái nghĩa: suspected, expected
Động từ
Ví dụ: “The suspect was interrogated for several hours.”
Từ đồng nghĩa: question, examine closely
Từ trái nghĩa: ignore, release
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.