Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/ˈsɪnθəsɪs/
Ví dụ: “Write a synthesis of the main ideas.”
Từ đồng nghĩa: deduction, deductive reasoning, synthetic thinking
Từ trái nghĩa: analysis, analytic thinking
Danh từ
Ví dụ: “The lab session included frog dissection.”
Từ đồng nghĩa: cutting apart, analysis
Từ trái nghĩa: assembly, synthesis
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.