Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “She has talent in music.”
Từ đồng nghĩa: gift
Ví dụ: “He has an aptitude for mathematics.”
Từ đồng nghĩa: talent, ability
Từ trái nghĩa: inability
Ví dụ: “She has a knack for languages.”
Từ đồng nghĩa: talent, skill
Tính từ
Ví dụ: “He admits he is completely unmusical.”
Từ đồng nghĩa: tone-deaf
Từ trái nghĩa: musical, melodic
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay