Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “He becomes talkative when he is nervous.”
Từ đồng nghĩa: chatty, loquacious
Từ trái nghĩa: silent, reserved
Danh từ
Ví dụ: “His taciturnity made him seem cold at first.”
Từ đồng nghĩa: reserve, reticence
Từ trái nghĩa: talkativeness, loquacity
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.