Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Her career is a testament to hard work.”
Từ đồng nghĩa: proof, evidence
Từ trái nghĩa: disproof, denial
Động từ
Ví dụ: “Early humans began to domesticate animals thousands of years ago.”
Từ đồng nghĩa: tame, civilize
Từ trái nghĩa: wild, feralize
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.