Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “We watch television at night.”
Từ đồng nghĩa: TV, screen
Từ trái nghĩa: radio
Ví dụ: “Television is a form of entertainment.”
Từ đồng nghĩa: fun, amusement
Từ trái nghĩa: work
Ví dụ: “I saw an advertisement on television.”
Từ đồng nghĩa: ad, commercial
Từ trái nghĩa: private message
Ví dụ: “The anchorperson introduced the evening news.”
Từ đồng nghĩa: news presenter, host
Từ trái nghĩa: guest
Ví dụ: “The media reported the story everywhere.”
Từ đồng nghĩa: press
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.