Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “This territory belongs to the city.”
Từ đồng nghĩa: area, land
Từ trái nghĩa: border
Động từ
Ví dụ: “The empire tried to annex the territory.”
Từ đồng nghĩa: take over, attach
Từ trái nghĩa: release
Ví dụ: “They tried to invade the city.”
Từ đồng nghĩa: enter by force
Từ trái nghĩa: leave
/ɪnˈkʌmpəs/
Ví dụ: “The course encompasses theory and practice.”
Từ đồng nghĩa: embrace, comprehend, cover
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay