Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “My colleague helped me.”
Từ đồng nghĩa: coworker, teammate
Từ trái nghĩa: stranger
Đại từ
Ví dụ: “That is my friend over there.”
Từ đồng nghĩa: that one
Từ trái nghĩa: this
Trạng từ
Ví dụ: “He apologized remorsefully for the harm he caused.”
Từ đồng nghĩa: regretfully
Từ trái nghĩa: remorselessly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.