Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The thief stole a bag.”
Từ đồng nghĩa: robber, criminal
Từ trái nghĩa: guard
Động từ
Ví dụ: “The police apprehended the thief.”
Từ đồng nghĩa: arrest, capture
Từ trái nghĩa: release
Ví dụ: “The detective found the thief.”
Từ đồng nghĩa: investigator
Từ trái nghĩa: criminal
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.