Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “It is cool outside this evening.”
Từ đồng nghĩa: chilly, great
Từ trái nghĩa: hot, uncool
Trạng từ
Ví dụ: “I will call you tonight.”
Từ đồng nghĩa: this evening
Từ trái nghĩa: yesterday
Ví dụ: “I am busy this evening.”
Từ đồng nghĩa: occupied
Từ trái nghĩa: free
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.