Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The essay has a slow, ruminative style.”
Từ đồng nghĩa: reflective, contemplative
Từ trái nghĩa: rash, unthinking
Ví dụ: “Her questions were insightful and precise.”
Từ đồng nghĩa: perceptive, thoughtful
Từ trái nghĩa: superficial, shallow
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.