Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Stretching can help improve flexibility.”
Từ đồng nghĩa: extending, reaching
Từ trái nghĩa: contracting, tightening
Động từ
Ví dụ: “The old roof began to sag.”
Từ đồng nghĩa: droop, sink
Từ trái nghĩa: rise, tighten
Ví dụ: “Tighten the screw with a screwdriver.”
Từ đồng nghĩa: bolt
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.