Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Too much fat in food can be unhealthy.”
Từ đồng nghĩa: grease, overweight
Từ trái nghĩa: thin, lean
Ví dụ: “He took a handkerchief from his pocket.”
Từ đồng nghĩa: cloth, tissue cloth
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “The cut was deep, into the flesh.”
Từ đồng nghĩa: skin and muscle
Ví dụ: “Please give me a napkin.”
Từ đồng nghĩa: tissue
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.