Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Write the title at the top.”
Từ đồng nghĩa: heading, name
Từ trái nghĩa: body text
Ví dụ: “The family argued over the inheritance for years.”
Từ đồng nghĩa: legacy, bequest
Từ trái nghĩa: loss, forfeit
/ˈtɪkɪt/
Ví dụ: “Where can I buy a ticket?”
Từ đồng nghĩa: fine
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.