Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Stress can induce headaches.”
Từ đồng nghĩa: cause, trigger
Từ trái nghĩa: prevent
Ví dụ: “His words may provoke anger.”
Từ đồng nghĩa: trigger, cause
Từ trái nghĩa: calm
Danh từ
Ví dụ: “Public disparagement can trigger legal and reputational risk.”
Từ đồng nghĩa: denigration
Từ trái nghĩa: praise
Tính từ
Ví dụ: “The alert was triggered by a spurious signal.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.