Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “There was a lot of fuss before the guests arrived.”
Từ đồng nghĩa: noise, trouble
Từ trái nghĩa: calm
Tính từ
Ví dụ: “She was upset after the argument.”
Từ đồng nghĩa: sad, disturbed
Từ trái nghĩa: calm, happy
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay