Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Từ hạn định
Ví dụ: “It is twelve o’clock.”
Danh từ
Ví dụ: “We pay rent every month.”
Từ đồng nghĩa: 30 days
Từ trái nghĩa: day
Ví dụ: “This year has been very busy for us.”
Từ đồng nghĩa: twelve months
Từ trái nghĩa: moment
Ví dụ: “I bought a dozen eggs.”
Từ đồng nghĩa: twelve
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.