Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The review was surprisingly unscathing despite the film’s flaws.”
Từ đồng nghĩa: mild, lenient
Từ trái nghĩa: scathing, harsh
Ví dụ: “This bird is rare in our area.”
Từ đồng nghĩa: uncommon, unusual
Từ trái nghĩa: common, frequent
Ví dụ: “This is a common mistake among beginners.”
Từ đồng nghĩa: usual, shared
Từ trái nghĩa: rare, uncommon
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.