Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The factory demands strict uniformity in production.”
Từ đồng nghĩa: consistency, sameness
Từ trái nghĩa: variety, diversity
Ví dụ: “Diversity can strengthen a team.”
Từ đồng nghĩa: variety, difference
Từ trái nghĩa: uniformity
Ví dụ: “The school values discipline over conformity.”
Từ đồng nghĩa: uniformity, obedience
Từ trái nghĩa: individuality, nonconformity
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.