Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The report suffers from redundancy in several sections.”
Từ đồng nghĩa: superfluity, repetition
Từ trái nghĩa: necessity, economy
Tính từ
Ví dụ: “Most of the explanation was superfluous.”
Từ đồng nghĩa: unnecessary, redundant
Từ trái nghĩa: essential, necessary
Trạng từ
Ví dụ: “The idea was expressed redundantly several times.”
Từ đồng nghĩa: repetitively, superfluously
Từ trái nghĩa: succinctly, economically
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.