Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “There was something deeply unsettling about the silence in the house.”
Từ đồng nghĩa: disturbing, disquieting
Từ trái nghĩa: comforting, reassuring
Trạng từ
Ví dụ: “She sang hauntingly in the final scene.”
Từ đồng nghĩa: eerily, memorably
Từ trái nghĩa: forgettably, flatly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.