Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The novel has a depressive atmosphere from beginning to end.”
Từ đồng nghĩa: gloomy, bleak
Từ trái nghĩa: uplifting, cheerful
Danh từ
Ví dụ: “The lecture was intended for the edification of the audience.”
Từ đồng nghĩa: instruction, enlightenment
Từ trái nghĩa: corruption, misguidance
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.