Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The design improved usability but reduced marketability.”
Từ đồng nghĩa: sellability
Từ trái nghĩa: unappeal
Ví dụ: “Accessibility must be designed in, not added later.”
Từ đồng nghĩa: usability
Từ trái nghĩa: inaccessibility
/ɪnˈhæns/
Ví dụ: “These changes will enhance usability.”
Từ đồng nghĩa: raise, heighten
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.