Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Honesty is part of the school’s ethos.”
Từ đồng nghĩa: values, spirit
Từ trái nghĩa: corruption
Ví dụ: “The school values discipline over conformity.”
Từ đồng nghĩa: uniformity, obedience
Từ trái nghĩa: individuality, nonconformity
Tính từ
Ví dụ: “Her decision was motivated by altruistic values.”
Từ đồng nghĩa: selfless, generous
Từ trái nghĩa: selfish, self-centered
Ví dụ: “The price range is from $10 to $50.”
Từ đồng nghĩa: spectrum
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.