Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Lemon juice is acidic.”
Từ đồng nghĩa: sour, chemical acid
Từ trái nghĩa: alkaline, sweet
Ví dụ: “Tuberculosis is a serious infectious disease.”
Từ đồng nghĩa: TB
Từ trái nghĩa: health
Ví dụ: “We had fish for dinner.”
Từ đồng nghĩa: seafood
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “The candle is made of wax.”
Từ đồng nghĩa: candle material
Ví dụ: “We used an encyclopedia to find the answer.”
Từ đồng nghĩa: reference book
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.