Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The new venture attracted investors.”
Từ đồng nghĩa: enterprise, project
Từ trái nghĩa: safe routine
Ví dụ: “Our trip was an adventure.”
Từ đồng nghĩa: journey, experience
Từ trái nghĩa: routine
Ví dụ: “The novel portrays the quiet routines of domesticity.”
Từ đồng nghĩa: home life, household life
Từ trái nghĩa: adventure, public life
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.