Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “A storm is coming.”
Từ đồng nghĩa: bad weather, tempest
Từ trái nghĩa: calm
Tính từ
Ví dụ: “The weather was awful all day.”
Từ đồng nghĩa: terrible, very bad
Từ trái nghĩa: wonderful
Ví dụ: “The service was lousy, so we left.”
Từ đồng nghĩa: terrible
Từ trái nghĩa: excellent
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.