Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Put a dot at the end of the sentence.”
Từ đồng nghĩa: point, spot
Từ trái nghĩa: line
Tính từ
Ví dụ: “A tiny crack appeared in the glass.”
Từ đồng nghĩa: very small, minute
Từ trái nghĩa: huge, large
Ví dụ: “The improvement was marginal.”
Từ đồng nghĩa: minor, slight
Từ trái nghĩa: significant
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.