Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The applicant sent a document.”
Từ đồng nghĩa: candidate, person applying
Từ trái nghĩa: reviewer
Ví dụ: “The artist painted a picture.”
Từ đồng nghĩa: painter, creator
Từ trái nghĩa: viewer
Ví dụ: “The audience listened carefully.”
Từ đồng nghĩa: listeners, viewers
Từ trái nghĩa: speaker
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.