Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “It was a vicious attack.”
Từ đồng nghĩa: cruel, violent
Từ trái nghĩa: kind
Động từ
Ví dụ: “Try not to rip the paper.”
Từ đồng nghĩa: tear
Từ trái nghĩa: mend
Trạng từ
Ví dụ: “The animals fought ferociously over food.”
Từ đồng nghĩa: fiercely, violently
Từ trái nghĩa: gently, mildly
Ví dụ: “Prices rose explosively within a few weeks.”
Từ đồng nghĩa: violently, dramatically
Từ trái nghĩa: gradually, mildly
Ví dụ: “He smashed the window.”
Từ đồng nghĩa: break
Từ trái nghĩa: fix
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.