Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “She is a voracious reader of history books.”
Từ đồng nghĩa: greedy, avid
Từ trái nghĩa: moderate, indifferent
Trạng từ
Ví dụ: “She read voraciously during the summer break.”
Từ đồng nghĩa: eagerly
Từ trái nghĩa: sparingly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.