Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I took a short nap after lunch.”
Từ đồng nghĩa: doze, rest
Từ trái nghĩa: work, wakefulness
Ví dụ: “Bears enter hibernation during the winter months.”
Từ đồng nghĩa: winter sleep, dormancy
Từ trái nghĩa: wakefulness, activity
Ví dụ: “I need more sleep these days.”
Từ đồng nghĩa: rest
Từ trái nghĩa: wakefulness
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.