Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Heat the soup before serving it.”
Từ đồng nghĩa: warmth, hotness
Từ trái nghĩa: cold, cool
Danh từ
Ví dụ: “They moved to the south for warmer weather.”
Từ đồng nghĩa: southern direction
Từ trái nghĩa: north
Tính từ
Ví dụ: “It is much cooler today than yesterday.”
Từ đồng nghĩa: less warm
Từ trái nghĩa: warmer
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.