Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “We stayed in a cozy little cabin.”
Từ đồng nghĩa: comfortable, warm
Từ trái nghĩa: cold, uncomfortable
Động từ
Ví dụ: “Heat the soup before serving it.”
Từ đồng nghĩa: warmth, hotness
Từ trái nghĩa: cold, cool
Ví dụ: “She is very fond of music.”
Từ đồng nghĩa: loving, keen on
Từ trái nghĩa: dislike
Danh từ
Ví dụ: “Her friendliness made everyone feel welcome.”
Từ đồng nghĩa: kindness, warmth
Từ trái nghĩa: coldness, hostility
Trạng từ
Ví dụ: “The complaint was handled impersonally, with no empathy.”
Từ đồng nghĩa: coldly
Từ trái nghĩa: personally
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.