Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Welcome to our home.”
Từ đồng nghĩa: greeting
Từ trái nghĩa: goodbye
Động từ
Ví dụ: “The king banished the traitor.”
Từ đồng nghĩa: exile, expel
Từ trái nghĩa: welcome
Danh từ
Ví dụ: “Her friendliness made everyone feel welcome.”
Từ đồng nghĩa: kindness, warmth
Từ trái nghĩa: coldness, hostility
Ví dụ: “She greeted us with a smile.”
Từ đồng nghĩa: welcome
Từ trái nghĩa: ignore
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.