Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Her apparent flightiness hid a sharp intelligence.”
Từ đồng nghĩa: frivolity, fickleness
Từ trái nghĩa: seriousness, steadiness
Tính từ
Ví dụ: “The deadline felt arbitrary and poorly justified.”
/kəˈprɪʃəs/
Ví dụ: “The weather here is capricious.”
Từ đồng nghĩa: arbitrary, whimsical, impulsive
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.