Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “It is wise to save money for the future.”
Từ đồng nghĩa: smart, sensible
Từ trái nghĩa: foolish
Ví dụ: “That was a daft thing to say.”
Từ đồng nghĩa: silly, foolish
Từ trái nghĩa: clever, wise
Danh từ
Ví dụ: “Do not make a fool of yourself.”
Từ đồng nghĩa: idiot, silly person
Từ trái nghĩa: wise person
Ví dụ: “That was a silly mistake.”
Từ đồng nghĩa: foolish, funny
Từ trái nghĩa: serious, wise
/ˌpɝːspɪˈkeɪʃəs/
Ví dụ: “A perspicacious investor asked tough questions.”
Từ đồng nghĩa: sagacious, discerning, sapient
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.