Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Don’t brood over small mistakes.”
Từ đồng nghĩa: worry, dwell
Từ trái nghĩa: forget
Tính từ
Ví dụ: “The report contained several disquieting findings.”
Từ đồng nghĩa: disturbing, worrying
Từ trái nghĩa: reassuring, comforting
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.