Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “He went to the countryside to recuperate.”
Từ đồng nghĩa: recover, heal
Từ trái nghĩa: decline, worsen
Danh từ
Ví dụ: “Doctors are looking for a cure for the disease.”
Từ đồng nghĩa: heal, remedy
Từ trái nghĩa: cause, worsen
Ví dụ: “The new software should ease your workload.”
Từ đồng nghĩa: relieve, comfort
Từ trái nghĩa: worsen, strain
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.