Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The children play in the garden.”
Từ đồng nghĩa: yard
Ví dụ: “The city plans to redevelop the old waterfront.”
Từ đồng nghĩa: shoreline, seafront
Từ trái nghĩa: inland
Ví dụ: “We walked for nearly a mile.”
Từ đồng nghĩa: distance unit
Từ trái nghĩa:
Tính từ
Ví dụ: “A giant tree stood in the yard.”
Từ đồng nghĩa: huge
Từ trái nghĩa: tiny
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.