Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Xây dựng vốn từ tiếng Anh từng bước. Chọn cấp độ, học 10 từ mỗi ngày, xem lại bản dịch và ví dụ, rồi luyện tập với bài kiểm tra ngắn.
Bộ từ 34
+5 từ nữa
+ bản dịch kèm theo
Bộ từ 16
+5 từ nữa
+ bản dịch kèm theo
Bộ từ 77
+5 từ nữa
+ bản dịch kèm theo
Bộ từ 46
+5 từ nữa
+ bản dịch kèm theo
Bộ từ 32
+5 từ nữa
+ bản dịch kèm theo
Bộ từ 16
+5 từ nữa
+ bản dịch kèm theo
C1: 593 từ
Từ đồng nghĩa:
dismiss, flame
Từ trái nghĩa:
hire
Ví dụ:
“The company may fire workers if sales keep falling.”
Chưa có bản dịch ví dụ.
Sunny Academy tổ chức từ vựng tiếng Anh theo các cấp CEFR từ A1 đến C2, giúp người học học từ phù hợp với trình độ hiện tại.
Mở gói từ vựng hàng ngày, xem lại 10 từ với ví dụ và bản dịch, sau đó làm bài kiểm tra ngắn để nhớ từ tốt hơn.