Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “We used pi to calculate the area of the circle.”
Từ đồng nghĩa: 3.14 constant
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “We walked for nearly a mile.”
Từ đồng nghĩa: distance unit
Từ hạn định
Ví dụ: “There are eight apples on the table.”
Từ đồng nghĩa: 8
Ví dụ: “The bottle contains eight ounces of water.”
Ví dụ: “He is eighty years old.”
Ví dụ: “She is eighteen years old.”
Từ đồng nghĩa: 18
/ɪˈvent/
Ví dụ: “The event starts at 6 p.m.”
Từ đồng nghĩa: case
/əˈraɪv/
Ví dụ: “We arrive at the station at 8 o’clock.”
Từ đồng nghĩa: get, come, make it
Từ trái nghĩa: leave, go away, go forth
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.