eight
detA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“There are eight apples on the table.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
eight
Đang tải…
The number 8.
Ví dụ
There are eight apples on the table.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ