Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “We used pi to calculate the area of the circle.”
Từ đồng nghĩa: 3.14 constant
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “Impressionism changed the history of painting.”
Từ đồng nghĩa: art movement
Từ hạn định
Ví dụ: “There are nine pencils in the box.”
Từ đồng nghĩa: 9
Ví dụ: “We walked for nearly a mile.”
Từ đồng nghĩa: distance unit
Ví dụ: “My grandpa is ninety.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.