nine
detA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“There are nine pencils in the box.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
nine
Đang tải…
The number 9.
Ví dụ
There are nine pencils in the box.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ