Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The garden has an abundance of flowers.”
Từ đồng nghĩa: plenty, wealth
Từ trái nghĩa: scarcity
Ví dụ: “Many families rely on subsistence farming.”
Từ đồng nghĩa: livelihood, survival
Từ trái nghĩa: luxury, abundance
Ví dụ: “Sleep deprivation can reduce concentration.”
Từ đồng nghĩa: lack, hardship
Từ trái nghĩa: abundance, comfort
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.