abundance
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The garden has an abundance of flowers.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
abundance
Đang tải…
Ví dụ
The garden has an abundance of flowers.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ